Tìm hiểu thêm về từ này
시점
Đây là vị trí mà từ đó câu chuyện được kể lại, có thể là ngôi thứ nhất (nhân vật tôi) hoặc ngôi thứ ba (người kể chuyện giấu mặt). Mỗi điểm nhìn sẽ mang lại một trải nghiệm và mức độ tiếp cận thông tin khác nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
이 소설은 주인공의 시점에서 서술된다
Cuốn tiểu thuyết này được thuật lại từ ngôi kể của nhân vật chính.
전지적 작가 시점은 모든 비밀을 알고 있다
Ngôi kể toàn tri biết tất cả mọi bí mật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.