Tìm hiểu thêm về từ này
전개
Từ này chỉ quá trình trình bày, mở rộng các sự việc và diễn biến trong một câu chuyện từ bắt đầu đến kết thúc. Nó liên quan đến tốc độ và trình tự các sự kiện xảy ra trong tác phẩm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
이야기의 전개가 매우 빠르고 박진감 넘친다
Sự triển khai của câu chuyện rất nhanh và đầy kịch tính.
사건의 전개 과정에서 반전이 거듭된다
Những bước ngoặt liên tục xuất hiện trong quá trình triển khai sự việc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.