Tìm hiểu thêm về từ này
여운
Từ này chỉ cảm xúc, ấn tượng hoặc suy ngẫm còn đọng lại sâu sắc sau khi một trải nghiệm nghệ thuật kết thúc. Nó giống như sự vang vọng của tâm hồn sau khi đọc xong một cuốn sách hay.
Ví dụ trong ngữ cảnh
영화의 결말이 깊은 여운을 남긴다
Cái kết của bộ phim để lại dư âm sâu sắc.
책을 덮은 뒤에도 여운이 가시지 않는다
Ngay cả sau khi đóng sách lại, dư âm vẫn không tan biến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.