Tìm hiểu thêm về từ này
Lekarstwo
Chỉ một loại thuốc hoặc dược phẩm cụ thể. Đây là một danh từ giống trung và thường được sử dụng với động từ "brać" (uống).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Pamiętaj, żeby brać to lekarstwo po jedzeniu.
Hãy nhớ uống loại thuốc này sau khi ăn.
To lekarstwo skutecznie obniża wysoką gorączkę.
Thuốc này hiệu quả trong việc hạ sốt cao.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.