Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Lekarstwo

Chỉ một loại thuốc hoặc dược phẩm cụ thể. Đây là một danh từ giống trung và thường được sử dụng với động từ "brać" (uống).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Pamiętaj, żeby brać to lekarstwo po jedzeniu.

Hãy nhớ uống loại thuốc này sau khi ăn.

To lekarstwo skutecznie obniża wysoką gorączkę.

Thuốc này hiệu quả trong việc hạ sốt cao.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí