Tìm hiểu thêm về từ này
Ubezpieczenie
Một danh từ giống trung. Trong ngữ cảnh y tế, bạn thường sẽ nghe về ubezpieczenie zdrowotne.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Moje ubezpieczenie pokrywa koszty pobytu w szpitalu.
Bảo hiểm của tôi chi trả chi phí cho việc nằm viện.
Czy masz aktualne ubezpieczenie zdrowotne w Polsce?
Bạn có bảo hiểm y tế hiện tại ở Ba Lan không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.