Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ból

Một danh từ giống đực. Nó thường được kết hợp với trường hợp sở hữu của bộ phận cơ thể bị đau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Pacjent odczuwa nagły ból w klatce piersiowej.

Bệnh nhân cảm thấy một cơn đau đột ngột ở ngực.

Ten lek skutecznie uśmierza ból mięśni i stawów.

Thuốc này giúp giảm đau cơ và khớp một cách hiệu quả.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí