Tìm hiểu thêm về từ này
Karetka
Đây là dạng giảm nhẹ của từ "kara" (xe ngựa), nhưng nó là từ tiêu chuẩn để chỉ xe cứu thương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Karetka przyjechała na miejsce wypadku po minucie.
Xe cứu thương đã đến hiện trường vụ tai nạn trong vòng một phút.
Wezwij karetkę, bo ten mężczyzna zemdlał.
Gọi xe cấp cứu, người đàn ông này đã ngất đi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.