Tìm hiểu thêm về từ này
Świadomość
Danh từ giống cái. Từ này bao gồm cả nghĩa "nhận thức" (trong y học/triết học) và "ý thức" (trong xã hội/chính trị).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Chory powoli odzyskuje pełną świadomość.
Bệnh nhân dần dần tỉnh lại hoàn toàn.
Budujemy świadomość ekologiczną w społeczeństwie.
Chúng tôi đang xây dựng nhận thức sinh thái trong xã hội.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.