Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Świadomość

Danh từ giống cái. Từ này bao gồm cả nghĩa "nhận thức" (trong y học/triết học) và "ý thức" (trong xã hội/chính trị).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Chory powoli odzyskuje pełną świadomość.

Bệnh nhân dần dần tỉnh lại hoàn toàn.

Budujemy świadomość ekologiczną w społeczeństwie.

Chúng tôi đang xây dựng nhận thức sinh thái trong xã hội.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí