Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Szczęście

Danh từ giống trung. Nó có nghĩa là 'hạnh phúc' (cảm xúc) và 'may mắn' (phúc lành). Ngữ cảnh là yếu tố then chốt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Pieniądze same w sobie nie dają szczęścia.

Tiền bạc không mang lại hạnh phúc.

Życzę ci dużo szczęścia i pomyślności.

Tôi chúc bạn thật nhiều hạnh phúc và thịnh vượng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí