Tìm hiểu thêm về từ này
Mądrość
Danh từ giống cái. Bắt nguồn từ tính từ 'mądry' (thông thái).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mądrość przychodzi wraz z wiekiem i doświadczeniem.
Trí tuệ đến cùng với tuổi tác và kinh nghiệm.
Podziwiam mądrość życiową moich dziadków.
Tôi ngưỡng mộ sự khôn ngoan trong cuộc sống của ông bà tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.