Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Tożsamość

Danh từ giống cái. Nó bao gồm bản sắc cá nhân (tożsamość osobista) và bản sắc dân tộc (tożsamość narodowa).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Kultura kształtuje naszą tożsamość narodową.

Văn hóa định hình bản sắc quốc gia của chúng ta.

Internet pozwala na tworzenie nowej tożsamości.

Internet cho phép tạo ra một bản sắc mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí