Tìm hiểu thêm về từ này
Istnienie
Một danh từ giống trung bắt nguồn từ động từ 'istnieć' (tồn tại). Nó phổ biến hơn trong các ngữ cảnh chung so với 'byt'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nauka próbuje wyjaśnić początek istnienia wszechświata.
Khoa học cố gắng giải thích nguồn gốc sự tồn tại của vũ trụ.
Wierzę w istnienie życia po śmierci.
Tôi tin vào sự tồn tại của cuộc sống sau khi chết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.