Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Istnienie

Một danh từ giống trung bắt nguồn từ động từ 'istnieć' (tồn tại). Nó phổ biến hơn trong các ngữ cảnh chung so với 'byt'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nauka próbuje wyjaśnić początek istnienia wszechświata.

Khoa học cố gắng giải thích nguồn gốc sự tồn tại của vũ trụ.

Wierzę w istnienie życia po śmierci.

Tôi tin vào sự tồn tại của cuộc sống sau khi chết.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí