Tìm hiểu thêm về từ này
O remédio
Trong khi "medicina" đề cập đến lĩnh vực học tập, "remédio" là chất vật lý mà bạn uống. Đây là một danh từ giống đực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Você já tomou o seu remédio hoje?
Bạn đã uống thuốc hôm nay chưa?
Este remédio é para dor de cabeça.
Thuốc này dùng để trị đau đầu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.