Tìm hiểu thêm về từ này
A pressão arterial
Informally, people just say "pressão". You measure it using the verb "medir" or "aferir".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Minha pressão arterial está um pouco alta.
Máu áp của tôi hơi cao.
O enfermeiro vai aferir sua pressão arterial.
Y tá sẽ kiểm tra huyết áp của bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.