Tìm hiểu thêm về từ này
O seguro
Trong khi "seguro" là thuật ngữ chung cho bảo hiểm, "plano de saúde" cụ thể hơn cho bảo hiểm y tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Meu seguro cobre todas as despesas médicas.
Bảo hiểm của tôi chi trả tất cả các chi phí y tế.
Você tem seguro de vida ou saúde?
Bạn có bảo hiểm nhân thọ hoặc bảo hiểm sức khỏe không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.