Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A consulta

Cụ thể đề cập đến việc đi khám bác sĩ hoặc cuộc tư vấn y tế. Đối với các cuộc họp kinh doanh, bạn sẽ sử dụng từ "reunião".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Eu marquei uma consulta para segunda-feira.

Tôi đã lên lịch một cuộc hẹn vào thứ Hai.

Quanto custa a consulta com o especialista?

Chi phí cho cuộc hẹn với chuyên gia là bao nhiêu?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí