Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A receita

Trong ngữ cảnh y tế, đây là tài liệu mà bác sĩ cấp cho bạn để mua thuốc. Nó cần có chữ ký và con dấu của bác sĩ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

O farmacêutico pediu a receita médica.

Người dược sĩ yêu cầu đơn thuốc.

O médico escreveu a receita com pressa.

Bác sĩ đã viết đơn thuốc một cách vội vã.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí