Tìm hiểu thêm về từ này
Dar zebra
Nó đề cập đến một kết quả khó xảy ra trong thể thao hoặc một vấn đề bất ngờ trong kế hoạch. Nó ngụ ý rằng điều gì đó đã không như mong đợi hoặc đội yếu hơn đã thắng một cách bất ngờ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Eu planejei tudo mas deu zebra no final.
Tôi đã lên kế hoạch cho mọi thứ, nhưng cuối cùng lại không như ý.
Será que vai dar zebra no jogo hoje?
Liệu có bất ngờ nào trong trận đấu hôm nay không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.