Tìm hiểu thêm về từ này
Segurar vela
Nghĩa đen là "cầm đèn", cụm từ này mô tả vị trí khó xử của việc là người thứ ba. Nó bắt nguồn từ thời kỳ khi ai đó phải cầm đèn cho những người khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Eu não gosto de segurar vela para vocês.
Tôi không thích việc trở thành người thứ ba cho hai bạn.
Passei a noite inteira segurando vela no bar.
Tôi đã dành cả đêm làm người thứ ba tại quán bar.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.