Tìm hiểu thêm về từ này
Lavar as mãos
Nghĩa đen là rửa tay, cụm từ này bắt nguồn từ câu chuyện trong Kinh Thánh về Pontius Pilate. Nó có nghĩa là từ chối chịu trách nhiệm về hậu quả của một sự kiện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Eu lavei as mãos sobre aquele problema.
Tôi đã rửa tay khỏi vấn đề đó.
A direção lavou as mãos após a briga.
Ban quản lý đã rửa tay khỏi vụ việc sau trận chiến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.