Tìm hiểu thêm về từ này
O Desmatamento
Có nguồn gốc từ 'mata' (rừng/rừng cây). Tiền tố 'des-' biểu thị sự loại bỏ hoặc đảo ngược.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O desmatamento na Amazônia preocupa o mundo.
Mất rừng ở Amazon gây lo ngại cho toàn thế giới.
Queremos combater o desmatamento ilegal agora.
Chúng ta muốn ngăn chặn nạn phá rừng trái phép ngay bây giờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.