Tìm hiểu thêm về từ này
Renovável
Thường được sử dụng cùng với 'energia'. Nó tuân theo quy tắc chia số nhiều giống như 'sustentável'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A energia eólica é renovável.
Năng lượng gió là năng lượng tái tạo.
Investimos em fontes de energia renovável.
Chúng tôi đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.