Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

As Emissões

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Số ít là 'a emissão'. Chủ yếu đề cập đến các loại khí như CO2.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

As emissões de gases devem cair.

Khí thải phải giảm.

Controlamos as emissões industriais na cidade.

Chúng tôi kiểm soát khí thải công nghiệp trong thành phố.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí