Tìm hiểu thêm về từ này
A Inundação
Cũng có thể được gọi là 'lũ lụt'. Nó đề cập đến việc nước tràn lên vùng đất khô.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A inundação cobriu as ruas centrais.
Cơn lũ đã bao phủ các con đường ở trung tâm thành phố.
Muitas casas caíram com a inundação.
Nhiều ngôi nhà đã bị sụp đổ do lũ lụt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.