Tìm hiểu thêm về từ này
O Reflorestamento
Tiền tố 're-' cho thấy việc lặp lại hành động của 'florestar' (trồng rừng).
Ví dụ trong ngữ cảnh
O reflorestamento ajuda a recuperar solos.
Trồng rừng giúp phục hồi đất.
Iniciamos um projeto de reflorestamento hoje.
Chúng tôi đã bắt đầu một dự án trồng rừng ngày hôm nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.