Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Сын

Từ tiếng Nga "сын" dịch sang tiếng Anh là "son". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Их старший сын поступил в университет на инженера.

Con trai cả của họ đã vào đại học để học kỹ sư.

У соседа подрастает очень вежливый и умный сын.

Hàng xóm có một cậu con trai đang lớn rất lễ phép và thông minh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí