Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Муж

Từ tiếng Nga "муж" dịch sang tiếng Anh là "husband" (chồng). Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Её муж работает программистом в международной фирме.

Chồng cô ấy làm lập trình viên cho một công ty quốc tế.

Мой муж часто дарит мне цветы без повода.

Chồng tôi thường tặng tôi hoa mà không cần dịp đặc biệt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí