Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Внук

Từ tiếng Nga "внук" dịch sang tiếng Anh là "grandson". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Внук приехал в гости к дедушке на каникулы.

Cháu trai đến thăm ông vào kỳ nghỉ.

Это мой единственный внук, я им очень горжусь.

Đây là cháu trai duy nhất của tôi, tôi rất tự hào về nó.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí