Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ребёнок

Từ tiếng Nga "ребёнок" dịch sang tiếng Anh là "child" (trẻ em). Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Каждый ребёнок заслуживает любви и заботы родителей.

Mỗi đứa trẻ đều xứng đáng nhận được tình yêu và sự chăm sóc của cha mẹ.

Маленький ребёнок быстро уснул после долгой прогулки.

Đứa trẻ nhỏ đã ngủ nhanh chóng sau một buổi đi dạo dài.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí