Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Дядя

Từ tiếng Nga "дядя" dịch sang tiếng Anh là "uncle". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Дядя помог мне починить сломанный велосипед.

Chú giúp tôi sửa chiếc xe đạp bị hỏng.

Мой дядя работает пилотом в известной авиакомпании.

Chú tôi làm phi công cho một hãng hàng không nổi tiếng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí