Tìm hiểu thêm về từ này
Дядя
Từ tiếng Nga "дядя" dịch sang tiếng Anh là "uncle". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Дядя помог мне починить сломанный велосипед.
Chú giúp tôi sửa chiếc xe đạp bị hỏng.
Мой дядя работает пилотом в известной авиакомпании.
Chú tôi làm phi công cho một hãng hàng không nổi tiếng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.