Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Костюм

Từ tiếng Nga "костюм" dịch sang tiếng Anh là "suit". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мужской костюм должен сидеть идеально по фигуре.

Bộ vest của đàn ông phải vừa vặn hoàn toàn với dáng người.

На свадьбу брат надел свой лучший костюм.

Anh trai tôi đã mặc bộ vest đẹp nhất của mình đến đám cưới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí