Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Перчатки

Từ tiếng Nga "перчатки" dịch sang tiếng Anh là "gloves". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Кожаные перчатки промокли под сильным дождём.

Đôi găng tay da đã bị ướt đẫm dưới cơn mưa lớn.

Где мои шерстяные перчатки, на улице очень холодно?

Đôi găng tay len của tôi đâu rồi? Bên ngoài trời rất lạnh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí