Tìm hiểu thêm về từ này
Куртка
Từ tiếng Nga "куртка" dịch sang tiếng Anh là "jacket". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Осенняя куртка защищает от сильного ветра и дождя.
Áo khoác mùa thu bảo vệ khỏi gió mạnh và mưa.
Эта кожаная куртка выглядит очень стильно.
Chiếc áo khoác da này trông rất thời trang.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.