Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Шарф

Từ tiếng Nga "шарф" dịch sang tiếng Anh là "scarf". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Длинный шарф надёжно закрывает горло от холода.

Khăn quàng cổ dài che chắn cổ khỏi cái lạnh một cách chắc chắn.

Яркий шарф стал отличным дополнением к образу.

Chiếc khăn quàng cổ sặc sỡ là điểm nhấn tuyệt vời cho trang phục.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí