Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Носки

Từ tiếng Nga "носки" dịch sang tiếng Anh là "socks". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Тебе нужно купить новые хлопковые носки.

Bạn cần mua tất cotton mới.

Вчера я потерял один серый носок после стирки.

Hôm qua tôi làm mất một chiếc tất màu xám sau khi giặt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí