Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Плита

Từ tiếng Nga "плита" dịch sang tiếng Anh là "stove". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Эта газовая плита нагревается очень быстро.

Cái bếp ga này nóng lên rất nhanh.

После готовки нужно обязательно протереть плиту.

Sau khi nấu ăn, bạn nhất định phải lau sạch bếp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí