Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Духовка

Từ tiếng Nga "духовка" dịch sang tiếng Anh là "oven". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я поставил пирог в духовку на тридцать минут.

Tôi đã đặt bánh vào духовка trong ba mươi phút.

В этой духовке есть режим конвекции.

Chiếc духовка này có chế độ đối lưu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí