Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Микроволновка

Từ tiếng Nga "микроволновка" dịch sang tiếng Anh là "microwave". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Разогрей ужин в микроволновке за пару минут.

Hãy hâm nóng bữa tối trong микроволновka trong vài phút.

Микроволновка на кухне экономит много времени.

Chiếc микроволновka trong bếp tiết kiệm rất nhiều thời gian.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí