Tìm hiểu thêm về từ này
Бокал
Từ tiếng Nga "бокал" dịch sang tiếng Anh là "wine glass". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm trong quá trình học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Хрустальный бокал красиво блестел в лучах солнца.
Chiếc cốc pha lê lấp lánh đẹp mắt dưới ánh nắng.
Он поднял бокал за здоровье именинника.
Anh ấy nâng cốc chúc sức khỏe chàng trai sinh nhật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.