Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Чайник

Từ tiếng Nga "чайник" dịch sang tiếng Anh là "kettle". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Электрический чайник закипает очень быстро.

Chiếc ấm điện чайник sôi rất nhanh.

Налей в чайник свежую воду для чая.

Hãy đổ nước mới vào чайник để pha trà.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí