Tìm hiểu thêm về từ này
Скидка
Danh từ này rất cần thiết cho các đợt giảm giá theo mùa. Bạn sẽ thường thấy nó đi kèm với phần trăm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
На это платье сейчас действует большая скидка.
Hiện tại chiếc váy này đang được giảm giá rất lớn.
Вы можете получить скидку по карте.
Bạn có thể nhận giảm giá khi sử dụng thẻ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.