Tìm hiểu thêm về từ này
Касса
Đề cập đến quầy tiền mặt vật lý hoặc quầy nơi bạn thanh toán. Người làm việc tại đó gọi là kassir.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Подойдите на вторую кассу для оплаты.
Hãy đến quầy thanh toán thứ hai để thanh toán.
У кассы стоит администратор магазина.
Một nhân viên cửa hàng đang đứng gần quầy thanh toán.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.