Tìm hiểu thêm về từ này
Примерочная
Có nguồn gốc từ động từ 'primerit' (thử). Đây là khu vực được chỉ định để thử quần áo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Где находится ближайшая свободная примерочная?
Phòng thử đồ trống gần nhất ở đâu?
В примерочной висит большое удобное зеркало.
Một tấm gương lớn, tiện lợi treo trong phòng thử đồ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.