Tìm hiểu thêm về từ này
Возврат
Chỉ hành động trả lại sản phẩm để hoàn tiền hoặc đổi. Thường yêu cầu xuất trình hộ chiếu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я хочу оформить возврат этого товара.
Tôi muốn làm thủ tục hoàn trả món đồ này.
Возврат денег займет несколько рабочих дней.
Việc hoàn tiền sẽ mất vài ngày làm việc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.