Tìm hiểu thêm về từ này
Сдача
Chỉ số tiền được hoàn lại cho bạn sau khi thanh toán bằng tiền mặt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Возьмите вашу сдачу и чек.
Hãy lấy tiền lẻ và hóa đơn của bạn.
У кассира не было сдачи с крупной купюры.
Thu ngân không có tiền lẻ cho tờ tiền lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.