Tìm hiểu thêm về từ này
Художник
Trong tiếng Nga, từ này cụ thể chỉ một họa sĩ hoặc nghệ sĩ thị giác. Đối với một diễn viên nói chung, từ артист được sử dụng thay thế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Талантливый художник рисует портрет в парке.
Выставка молодого художника откроется в субботу.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.