Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Солдат

Đây là một thuật ngữ chung để chỉ một người lính. Ở dạng số nhiều, cách sở hữu, hình thức vẫn là солдат với kết thúc bằng không.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Молодой солдат несёт службу на границе.

Старый солдат рассказывал истории о службе.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí