Tìm hiểu thêm về từ này
Солдат
Đây là một thuật ngữ chung để chỉ một người lính. Ở dạng số nhiều, cách sở hữu, hình thức vẫn là солдат với kết thúc bằng không.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Молодой солдат несёт службу на границе.
Старый солдат рассказывал истории о службе.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.