Tìm hiểu thêm về từ này
Полицейский
Từ này đóng vai trò vừa là danh từ vừa là tính từ. Nó mô tả một thành viên của lực lượng cảnh sát.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Полицейский проверил документы у водителя.
Полицейский помог туристу найти дорогу.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.