Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Медсестра

Dạng nam tương ứng là Медбрат (em trai y tế). Cả hai thuật ngữ này đều được sử dụng một cách trang trọng trong bệnh viện.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Добрая медсестра сделала пациенту укол.

Медсестра заполнила все документы в больнице.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí