Tìm hiểu thêm về từ này
Механик
Từ này được sử dụng cho những chuyên gia bảo trì và sửa chữa máy móc, phổ biến nhất là các phương tiện giao thông.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Механик быстро починил двигатель машины.
Механик проверил тормоза перед поездкой.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.